Thiết kế khuôn, rèn khuôn kín, xử lý nhiệt, CNC, NDT — một địa điểm.
Sáu nhóm vật liệu cho ứng dụng kỹ thuật phổ biến.
| Loại Vật Liệu | Grade / Standard | Forging Temp | Typical Applications |
|---|---|---|---|
| Carbon Steel | Q235, Q345, 45#, 20Cr, 40Cr | 900-1200°C | Các chi tiết kết cấu thông dụng, trục, bánh răng |
| Alloy Steel | 42CrMo, 35CrMo, 18CrNiMo7-6 | 1100-1250°C | Chi tiết kết cấu và truyền động cường độ cao |
| Stainless Steel | 304, 316L, 410, 17-4PH | 1050-1180°C | Chi tiết chống ăn mòn, thực phẩm/dược phẩm |
| Aluminum | 6061, 6082, 7075, 2024 | 380-480°C | Chi tiết nhẹ cho ô tô và hàng không |
| Titanium | Ti-6Al-4V (Grade 5) | 900-980°C | Chi tiết nhẹ cường độ cao cho hàng không và y tế |
| Nickel Alloys | Inconel 625/718, Hastelloy | 1050-1180°C | Chi tiết chịu nhiệt, chống ăn mòn |
0.1 kg to 500 kg per piece. From small precision components to large structural forgings.
Down to ±0.2 mm on critical dimensions. ISO 2768-m or tighter on request.
Parts up to 1200 mm in length, 800 mm width. Complex geometries possible with custom dies.
Process control per ISO 9001. Material certifications, dimensional reports, NDT included.
Rèn nóng — Máy ép 1.000-5.000 tấn, cấp phôi tự động, kiểm soát nhiệt độ.
Xử lý nhiệt — chuẩn hóa, tôi, ram, ủ, hóa già.
Gia công CNC — 3 trục và 5 trục.
Hoàn thiện bề mặt — phun bi, phốt phát hóa, sơn Dacromet.
Kiểm tra NDT — siêu âm, từ tính, kiểm tra kích thước.
Assembly & Kitting — sub-assembly, welding, and packaging for direct delivery to your production line.
State-of-the-art manufacturing facility in China.
Describe your project requirements for a technical feasibility assessment and quotation.